kì lương
Định nghĩa
- Danh từ (thông tục, nghĩa bóng):
- Tiền lương: "kì lương" là cách gọi hài hước hoặc mỉa mai về tiền lương, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức. Từ này mang sắc thái hóm hỉnh, đôi khi có ý châm biếm nhẹ nhàng về mức lương thấp hoặc việc nhận lương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cuối tháng, lại đến ngày nhận kì lương, vui quá! (Cuối tháng, đến ngày nhận tiền lương, thật vui!)
- Kì lương tháng này ít quá, chẳng đủ tiêu. (Tiền lương tháng này ít quá, không đủ chi tiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "kì lương" trong văn nói: Thường dùng để nhấn mạnh sự trông đợi hoặc thất vọng về tiền lương.
- Làm việc vất vả cả tháng, cuối cùng cũng có kì lương. (Làm việc vất vả suốt tháng, cuối cùng cũng có tiền lương.)
Biến thể và từ gần giống
Lương (danh từ): tiền trả cho công việc, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Lương tháng này đã được trả đúng hạn. (Tiền lương tháng này đã được thanh toán đúng hạn.)
Kì (danh từ): khoảng thời gian, thường là tháng hoặc tuần, dùng trong "kì lương" để chỉ lương theo kỳ hạn.
- Kì lương đầu tiên của năm mới. (Lương kỳ đầu tiên của năm mới.)
Từ đồng nghĩa
- Lương: tiền công lao động.
- Lương bổng: tiền lương và các khoản phụ cấp (thường dùng trong văn phong chính thức).
Thành ngữ liên quan
Kì lương ít ỏi: mức lương thấp, không đáng kể.
- Kì lương ít ỏi chẳng đủ mua một bữa ăn. (Mức lương thấp không đủ mua một bữa ăn.)
Chờ kì lương: trông đợi vào ngày nhận lương.
- Cả tháng chờ kì lương để trả nợ. (Cả tháng trông đợi ngày nhận lương để trả nợ.)